# WordPounce > Free browser-based English vocabulary practice for Vietnamese learners. Hear a word and find its moving bubble in solo, bot or real-time two-player matches. Official website: https://wordpounce.online/. Live MVP. English vocabulary with Vietnamese meanings, IPA and recorded pronunciation. Three levels, four topics and boards of 20/30/50/75/100 words. Optional private eight-character recovery codes preserve profiles; six-digit room codes invite opponents. Claude API integration, Chinese and Japanese are not live. Public data endpoints only return product information and vocabulary, never player credentials or private match records. ## Product and guides - [WordPounce – Game học từ vựng tiếng Anh, đấu cùng bạn bè](https://wordpounce.online/index.md): Nghe từ tiếng Anh, tìm bong bóng đang chuyển động và vồ trước! Chơi solo, đấu Gấu Bot hoặc online 2 người. Có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. HTML: https://wordpounce.online/ - [Tài liệu API & dữ liệu công khai | WordPounce](https://wordpounce.online/developers/index.md): Thông tin sản phẩm và kho từ WordPounce dạng JSON, OpenAPI, Markdown, sitemap và llms.txt. Phạm vi API chỉ đọc, không chứa dữ liệu hồ sơ hay trận đấu. HTML: https://wordpounce.online/developers/ - [Nguyên tắc biên soạn nội dung | WordPounce](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/index.md): Cách WordPounce trình bày hướng dẫn, cập nhật bài blog và phân biệt tính năng đang có với kế hoạch phát triển. HTML: https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/ - [About WordPounce | English vocabulary games for Vietnamese learners](https://wordpounce.online/about/index.md): WordPounce is a live browser game for English vocabulary practice, with Vietnamese meanings, recorded pronunciation, solo play and real-time two-player rooms. HTML: https://wordpounce.online/about/ - [Cách chơi WordPounce: nghe từ, tìm nhanh, đấu cùng bạn bè](https://wordpounce.online/huong-dan/index.md): Hướng dẫn chơi solo, đấu Gấu Bot, tạo phòng online 2 người và lưu tiến trình bằng mã 8 ký tự trong WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/huong-dan/ - [Câu hỏi thường gặp về WordPounce | Cách chơi & lưu hồ sơ](https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/index.md): Giải đáp cách chơi miễn phí, tạo phòng, lưu hồ sơ bằng mã 8 ký tự và bật giọng đọc WordPounce trên điện thoại. HTML: https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/ - [Về WordPounce | Game tiếng Anh cho những cuộc đua vui](https://wordpounce.online/gioi-thieu/index.md): Khám phá WordPounce: game từ vựng tiếng Anh phong cách sticker, có phát âm và chế độ đấu online cùng bạn bè. HTML: https://wordpounce.online/gioi-thieu/ ## Vocabulary - [463 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, có nghĩa & phát âm | WordPounce](https://wordpounce.online/tu-vung/index.md): Học từ vựng tiếng Anh về động vật, đồ ăn, thiên nhiên và cuộc sống. Có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và audio từng từ. HTML: https://wordpounce.online/tu-vung/ - [Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật: nghĩa, phiên âm & audio | WordPounce](https://wordpounce.online/tu-vung/dong-vat/index.md): Học 110 từ tiếng Anh chủ đề động vật cùng nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Luyện lại qua game WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/tu-vung/dong-vat/ - [Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn & thức uống: nghĩa, phiên âm & audio | WordPounce](https://wordpounce.online/tu-vung/do-an-thuc-uong/index.md): Học 105 từ tiếng Anh chủ đề đồ ăn & thức uống cùng nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Luyện lại qua game WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/tu-vung/do-an-thuc-uong/ - [Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên nhiên: nghĩa, phiên âm & audio | WordPounce](https://wordpounce.online/tu-vung/thien-nhien/index.md): Học 110 từ tiếng Anh chủ đề thiên nhiên cùng nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Luyện lại qua game WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/tu-vung/thien-nhien/ - [Từ vựng tiếng Anh chủ đề cuộc sống: nghĩa, phiên âm & audio | WordPounce](https://wordpounce.online/tu-vung/cuoc-song/index.md): Học 138 từ tiếng Anh chủ đề cuộc sống cùng nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Luyện lại qua game WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/tu-vung/cuoc-song/ ## Blog - [Blog WordPounce | Góc học từ tiếng Anh và chơi cùng bạn](https://wordpounce.online/blog/index.md): Gợi ý ôn từ vựng, nghe phát âm và chơi tiếng Anh cùng bạn bè. Những bài chia sẻ thực hành từ WordPounce, có hướng dẫn và liên kết kho từ. HTML: https://wordpounce.online/blog/ - [Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ | Blog WordPounce](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/index.md): Một lịch ôn ngắn với nghe, nhớ nghĩa và tìm từ. Cách chọn chủ đề, ghi lại từ còn lúng túng và tăng thử thách trong WordPounce. HTML: https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/ - [Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả | Blog WordPounce](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/index.md): Hướng dẫn tạo phòng WordPounce, chọn bộ từ vừa sức, phân biệt mã phòng và mã hồ sơ, cùng những điều cần biết khi mạng bị ngắt. HTML: https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/ - [Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa | Blog WordPounce](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/index.md): Phân biệt loa tổng, tự đọc từ và nhạc nhẹ trong WordPounce; cách kiểm tra âm thanh và ôn nghe từ mà không chỉ nhìn đáp án. HTML: https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/ - [Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc | Blog WordPounce](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/index.md): Gợi ý chia từ vựng đồ ăn thành nhóm nhỏ, nghe từng từ và thử lại trong game. Có liên kết đến kho từ kèm nghĩa, IPA và audio. HTML: https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/ ## Public data - [OpenAPI](https://wordpounce.online/openapi.json): Versioned contract for two read-only endpoints. - [Product JSON](https://wordpounce.online/api/v1/product): Current features and official resources. - [Vocabulary JSON](https://wordpounce.online/api/v1/catalog): 463 public entries. ## Optional - [Full public content](https://wordpounce.online/llms-full.txt): Combined Markdown of public pages. - [Sitemap](https://wordpounce.online/sitemap.xml): Canonical HTML URLs. - [Blog RSS](https://wordpounce.online/blog/feed.xml): Published articles. --- # WordPounce Nghe từ tiếng Anh, tìm bong bóng đang chuyển động và vồ trước! Chơi solo, đấu Gấu Bot hoặc online 2 người. Có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. ## WordPounce là game gì? WordPounce là game học từ vựng tiếng Anh trên trình duyệt. Bạn nghe và nhìn thẻ gợi ý, sau đó tìm đúng từ trong các bong bóng đang chuyển động. Có chế độ một mình, đấu Gấu Bot và đấu online hai người. ## Chơi WordPounce có miễn phí và cần đăng nhập không? Bạn có thể chơi miễn phí bằng hồ sơ khách, không cần email hay mật khẩu. Tiến trình được nhớ trên trình duyệt; hãy tạo và giữ mã khôi phục 8 ký tự nếu muốn mở lại hồ sơ trên thiết bị khác. ## Làm sao chơi cùng bạn bè? Mở Phòng đấu, tạo phòng theo cấp độ, chủ đề và số từ. Gửi mã phòng 6 chữ số cho bạn; người còn lại nhập mã vào Phòng đấu. Khi đủ hai người, trận bắt đầu đếm ngược. ## Mã phòng và mã lưu hồ sơ khác nhau thế nào? Mã phòng gồm 6 chữ số dùng để vào một phòng đấu. Mã khôi phục hồ sơ gồm 8 ký tự, dùng để mở lại xu, XP và lịch sử. Giữ mã khôi phục riêng tư, không gửi cùng lời mời chơi. ## Ai được điểm trong trận đấu? Mỗi lượt có một từ cần tìm. Người chọn đúng trước nhận 1 điểm. Khi toàn bộ từ trên bảng đã được chọn, trận kết thúc. Chọn sai không trừ điểm; trận bỏ dở không được tính như một trận hoàn thành. ## Game có phù hợp với trẻ em và người mới học không? Cấp Mầm non dùng các từ quen thuộc và gợi ý cho bé 4–8 tuổi. Người mới nên bắt đầu với bảng 20 từ và một chủ đề. Khám phá và Chinh phục mở rộng vốn từ; có thể tăng bảng lên 30, 50, 75 hoặc 100 từ khi sẵn sàng. ## Không nghe đọc từ trên điện thoại thì làm gì? Bật loa tổng và Tự đọc từ, sau đó chạm Thử loa hoặc nút loa trên thẻ từ. Trình duyệt di động có thể yêu cầu thao tác chạm trước khi phát âm thanh. Nhạc nhẹ có thể tắt riêng mà vẫn giữ đọc từ và hiệu ứng. ## WordPounce đã hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Nhật chưa? Hiện game hỗ trợ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Tiếng Trung và tiếng Nhật là hướng mở rộng, chưa chơi được ở phiên bản hiện tại. Canonical page: https://wordpounce.online/ --- BLOG · GÓC NHỎ CỦA VƯỜN TỪ # Mỗi ngày, một chút tiếng Anh. Từ một buổi ôn ngắn đến cuộc đua cùng hội bạn: mang những từ vừa học vào các khoảnh khắc vui hằng ngày. [Khám phá bài viết ↓](https://wordpounce.online/blog/#bai-viet) ✦ Hướng dẫn dùng được ngay, viết từ chức năng thật của WordPounce. Chọn một bài, thử một việc nhỏ, rồi quay lại vườn từ. Góc học từ ## Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ Một lịch ôn ngắn với nghe, nhớ nghĩa và tìm từ. Cách chọn chủ đề, ghi lại từ còn lúng túng và tăng thử thách trong WordPounce. 11/10/2026 · Khoảng 5 phút đọc **Đọc bài viết ↗** [Đọc bài viết](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/) Chơi cùng nhau ## Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả Hướng dẫn tạo phòng WordPounce, chọn bộ từ vừa sức, phân biệt mã phòng và mã hồ sơ, cùng những điều cần biết khi mạng bị ngắt. 11/10/2026 · Khoảng 4 phút đọc **Đọc bài viết ↗** [Đọc bài viết](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/) Nghe & phát âm ## Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa Phân biệt loa tổng, tự đọc từ và nhạc nhẹ trong WordPounce; cách kiểm tra âm thanh và ôn nghe từ mà không chỉ nhìn đáp án. 11/10/2026 · Khoảng 4 phút đọc **Đọc bài viết ↗** [Đọc bài viết](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/) Học theo chủ đề ## Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc Gợi ý chia từ vựng đồ ăn thành nhóm nhỏ, nghe từng từ và thử lại trong game. Có liên kết đến kho từ kèm nghĩa, IPA và audio. 11/10/2026 · Khoảng 5 phút đọc **Đọc bài viết ↗** [Đọc bài viết](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/) ## Đọc một chút. Thử ngay một trận. Kho từ có nghĩa tiếng Việt, IPA và audio từng từ. Chơi solo để tập theo nhịp riêng hoặc rủ bạn cùng tìm từ online. [🌱 Khám phá kho từ](https://wordpounce.online/tu-vung/) [🐾 Cách chơi](https://wordpounce.online/huong-dan/) [Cách WordPounce biên soạn và cập nhật nội dung](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/) · [Theo dõi bằng RSS](https://wordpounce.online/blog/feed.xml) Canonical page: https://wordpounce.online/blog/ --- BLOG · GÓC HỌC TỪ # Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ Một lịch ôn ngắn với nghe, nhớ nghĩa và tìm từ. Cách chọn chủ đề, ghi lại từ còn lúng túng và tăng thử thách trong WordPounce. [Đọc tiếp ↓](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#noi-dung) [WordPounce](https://wordpounce.online/gioi-thieu/) Đăng 11/10/2026 Cập nhật 11/10/2026 Khoảng 5 phút đọc Bạn không cần bắt đầu bằng cả trăm từ. Thử dành một khoảng ngắn để nghe vài từ quen thuộc, tự nhớ nghĩa rồi tìm lại chúng trong một bảng nhỏ. Dưới đây là một cách dùng WordPounce để tổ chức buổi ôn; thời lượng là gợi ý, không phải cam kết học thuộc sau năm phút. **Trong bài viết** - [Phút đầu: chọn một vườn từ vừa sức](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#phan-1) - [Phút thứ hai: thử nhớ trước khi xem nghĩa](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#phan-2) - [Phút thứ ba và thứ tư: chơi một bảng ngắn](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#phan-3) - [Phút cuối: giữ lại một việc cho lần sau](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#phan-4) - [Nếu học cùng trẻ nhỏ](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/#phan-5) ## Phút đầu: chọn một vườn từ vừa sức Chọn một chủ đề bạn gặp hằng ngày: đồ ăn, động vật, thiên nhiên hoặc cuộc sống. Nếu còn mới với tiếng Anh, thử cấp Mầm non và bảng 20 từ. Cấp độ trong game là cách chia kho từ của WordPounce, không phải chứng chỉ hay thang điểm năng lực ngoại ngữ. Mở kho từ theo chủ đề trước khi vào trận. Nghe ba đến năm từ, nhìn nghĩa tiếng Việt và phiên âm. Chọn một số từ khiến bạn do dự để chú ý trong buổi ôn. Bạn có thể ghi chúng vào giấy; game hiện chưa có sổ từ sai cá nhân. ## Phút thứ hai: thử nhớ trước khi xem nghĩa Đọc một từ tiếng Anh rồi tự nói nghĩa tiếng Việt trước khi nhìn bản dịch. Sau đó nghe audio và đọc lại theo cách bạn nghe được. Nếu chưa biết, xem nghĩa rồi thử lại; mục tiêu lúc này là nhận ra từ, không phải chạy thật nhanh. Đừng dùng độ dài hay màu bong bóng làm dấu hiệu duy nhất. Màu là phần trang trí, còn thứ cần chú ý là cách viết và âm của từ. Với hai từ dễ nhầm, đọc chậm từng từ một lần trước khi chuyển sang game. ## Phút thứ ba và thứ tư: chơi một bảng ngắn Chọn solo để tập theo nhịp riêng, hoặc Gấu Bot ở tốc độ Chậm rãi nếu muốn có đối thủ. Mỗi lượt, nghe và đọc thẻ gợi ý rồi tìm bong bóng tương ứng đang chuyển động. Chạm đúng; nếu chọn nhầm, nhìn lại thẻ và tiếp tục. Một trận có thể dài hơn hai phút, tùy người chơi. Nếu muốn giữ buổi ôn ngắn, hãy hoàn thành bảng đã bắt đầu rồi dừng. Không cần tăng lên 50 hay 100 từ ngay sau một lần chơi tốt. Trận hoàn thành mới được ghi nhận phần thưởng và kết quả theo chế độ. ## Phút cuối: giữ lại một việc cho lần sau Chọn ba từ mà bạn vừa phải tìm lâu hoặc còn chưa chắc nghĩa. Viết mỗi từ với một vật, hình ảnh hoặc tình huống quen thuộc của riêng bạn. Ví dụ, với apple, bạn có thể liên tưởng đến quả táo trên bàn thay vì chỉ chép lại một dòng từ điển. Lần ôn tiếp theo, nghe lại ba từ này trước rồi chơi cùng bộ cấu hình. So sánh cảm giác nhận diện và mức tự tin, không chỉ nhìn thời gian. Khi bảng 20 từ đã thoải mái, thử đổi chủ đề hoặc tăng một mức số từ; thay từng yếu tố sẽ dễ nhận ra thử thách nào hợp với bạn hơn. ## Nếu học cùng trẻ nhỏ Người lớn có thể ngồi cùng, đọc nghĩa và để trẻ tự chọn từ. Khen việc chú ý nghe, sửa một từ nhầm hoặc hoàn thành lượt chơi. Nếu bảng chuyển động làm trẻ mệt, dừng game và chuyển sang trang kho từ tĩnh có audio; không cần cố hết một buổi. Lịch ôn này là gợi ý thực hành. WordPounce hỗ trợ nghe và nhận diện từ, chưa đánh giá phát âm của người chơi và chưa có dữ liệu để khẳng định một mức tiến bộ học tập cụ thể. ## Thử cùng WordPounce - [Chọn kho từ theo chủ đề →](https://wordpounce.online/tu-vung/) - [Xem cách chơi và lưu tiến trình →](https://wordpounce.online/huong-dan/) [Vào chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Bài viết do WordPounce biên soạn, mô tả chức năng hiện tại và gợi ý thực hành. [Xem nguyên tắc nội dung](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/) . ## Đọc thêm trong vườn từ - [🐾 Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/) - [🎧 Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/) - [🍓 Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/) [← Tất cả bài viết](https://wordpounce.online/blog/) Canonical page: https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/ --- BLOG · CHƠI CÙNG NHAU # Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả Hướng dẫn tạo phòng WordPounce, chọn bộ từ vừa sức, phân biệt mã phòng và mã hồ sơ, cùng những điều cần biết khi mạng bị ngắt. [Đọc tiếp ↓](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#noi-dung) [WordPounce](https://wordpounce.online/gioi-thieu/) Đăng 11/10/2026 Cập nhật 11/10/2026 Khoảng 4 phút đọc Một cuộc đua vui bắt đầu từ việc cả hai hiểu luật và vào đúng phòng. WordPounce cho hai người chơi trên hai thiết bị hoặc hai phiên trình duyệt riêng. Bạn có thể thử vài lượt với bot trước rồi rủ bạn cùng chơi. **Trong bài viết** - [Thống nhất bộ từ trước khi mở phòng](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#phan-1) - [Tạo phòng và nhập đúng loại mã](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#phan-2) - [Vào chơi bằng hai hồ sơ riêng](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#phan-3) - [Một từ, một điểm và tín hiệu từ máy chủ](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#phan-4) - [Mất mạng, thoát trận và bảng xếp hạng](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/#phan-5) ## Thống nhất bộ từ trước khi mở phòng Chọn cấp độ, chủ đề và số từ mà cả hai thấy vừa sức. Với người mới, một chủ đề và bảng 20 từ sẽ dễ làm quen hơn bảng 100 từ trộn nhiều nhóm. Các lựa chọn khả dụng phụ thuộc số từ phù hợp trong kho của cấp độ đó. Hãy thử loa trên cả hai máy trước khi bắt đầu. Hai người có thể dùng tai nghe riêng để tránh nghe tiếng từ thiết bị của nhau. Nếu một người đang gặp mạng chậm, nên chờ kết nối ổn định rồi mới mở trận. ## Tạo phòng và nhập đúng loại mã Người đầu tiên vào Phòng đấu, tạo phòng và chọn cấu hình. Gửi mã phòng gồm sáu chữ số cho người còn lại. Người thứ hai mở cùng domain wordpounce.online, vào Phòng đấu rồi nhập mã. Khi đủ hai người, game bắt đầu đếm ngược. Mã khôi phục hồ sơ gồm tám ký tự là một mã khác. Nó mở lại xu, XP và lịch sử của chủ hồ sơ, nên phải giữ riêng. Để mời bạn, chỉ gửi mã phòng hoặc địa chỉ website. Không đăng ảnh thẻ lưu hồ sơ lên Facebook, Zalo hay trong video quay màn hình. ## Vào chơi bằng hai hồ sơ riêng Bạn không cần đăng ký email để chơi. Các phiên khách được tách để hai người có thể bắt đầu bằng hai trình duyệt hoặc hai tab. Nếu cả hai cùng khôi phục một hồ sơ, máy chủ chỉ cho hồ sơ đó chơi một trận tại một thời điểm; hãy dùng hai hồ sơ khác nhau. Biệt danh ngẫu nhiên giúp bắt đầu nhanh, nhưng bạn có thể đổi tên khi đang rảnh trong Hồ sơ. Không đổi hồ sơ giữa lúc chờ hay đang chơi. Nếu muốn giữ thành tích trên thiết bị mới, lưu mã của từng người trước khi chuyển máy. ## Một từ, một điểm và tín hiệu từ máy chủ Mỗi lượt có một từ mục tiêu nằm trong bảng. Người chọn đúng trước theo thứ tự xử lý của máy chủ nhận một điểm; chọn sai không bị trừ điểm. Khi hết bảng, game hiển thị thắng, hòa hoặc thua theo điểm của hai bên. Vị trí bong bóng trên hai màn hình có thể khác nhau. Hai người cùng nhận trạng thái trận từ máy chủ, còn chuyển động được vẽ trên từng thiết bị. Kết quả phụ thuộc cả thao tác và độ trễ mạng, vì vậy không nên dùng một trận để kết luận khả năng tiếng Anh của người chơi. ## Mất mạng, thoát trận và bảng xếp hạng Nếu bị ngắt kết nối khi trận còn hoạt động, thử quay lại trong 20 giây. Game có thông báo kết nối và cơ chế nối lại; việc tiếp tục còn phụ thuộc tình trạng trận. Tránh bấm tạo nhiều trận mới liên tục khi máy đang nối lại. Trận hoàn thành được ghi vào bảng Online, tách khỏi Solo và Gấu Bot. Trận bỏ dở không được tính như trận đã hoàn thành. Sau kết quả, bấm xem xếp hạng để vào đúng bảng; bấm X để về home. Xu là phần thưởng ảo trong game, không phải tiền có thể quy đổi. ## Thử cùng WordPounce - [Luật chơi và hướng dẫn tạo phòng →](https://wordpounce.online/huong-dan/) - [Giải đáp mã phòng và mã hồ sơ →](https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/) [Vào chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Bài viết do WordPounce biên soạn, mô tả chức năng hiện tại và gợi ý thực hành. [Xem nguyên tắc nội dung](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/) . ## Đọc thêm trong vườn từ - [🌱 Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/) - [🎧 Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/) - [🍓 Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/) [← Tất cả bài viết](https://wordpounce.online/blog/) Canonical page: https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/ --- BLOG · NGHE & PHÁT ÂM # Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa Phân biệt loa tổng, tự đọc từ và nhạc nhẹ trong WordPounce; cách kiểm tra âm thanh và ôn nghe từ mà không chỉ nhìn đáp án. [Đọc tiếp ↓](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#noi-dung) [WordPounce](https://wordpounce.online/gioi-thieu/) Đăng 11/10/2026 Cập nhật 11/10/2026 Khoảng 4 phút đọc Nhìn thấy thẻ từ nhưng chưa nghe tiếng đọc thường khiến trận chơi khó theo dõi. Trước khi vào bảng từ, dành một chút để kiểm tra đúng công tắc và mở âm thanh bằng thao tác chạm. Sau đó, bạn có thể dùng cùng giọng đọc để ôn ngoài trận. **Trong bài viết** - [Ba lựa chọn âm thanh có nhiệm vụ khác nhau](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#phan-1) - [Thử loa trước khi chơi trên mobile](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#phan-2) - [Nghe lại một từ theo ba lượt](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#phan-3) - [Phiên âm là gợi ý, không phải điểm phát âm](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#phan-4) - [Giữ buổi nghe thoải mái](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/#phan-5) ## Ba lựa chọn âm thanh có nhiệm vụ khác nhau Loa tổng ở đầu trang điều khiển toàn bộ âm thanh: đọc từ, hiệu ứng và nhạc. Khi loa tổng tắt, nút nghe lại trên thẻ cũng không phát tiếng. Bật lại loa tổng để nghe, rồi chọn những loại âm thanh bạn muốn giữ. Tự đọc từ quyết định có phát giọng đọc mỗi khi đến lượt mới hay không. Nhạc nhẹ là giai điệu nền không lời; bạn có thể tắt riêng nhạc mà vẫn nghe đọc từ và hiệu ứng. Nhạc không phải giọng đọc và không bổ sung thông tin về nghĩa của từ. ## Thử loa trước khi chơi trên mobile Bật âm lượng media của thiết bị, mở tùy chọn âm thanh rồi chạm Thử loa. Thao tác chạm giúp trình duyệt có cơ hội bắt đầu phát âm thanh. Nếu đang dùng Bluetooth hoặc tai nghe, kiểm tra nơi âm thanh được phát ra; âm lượng chuông và âm lượng media có thể là hai mức khác nhau. Nếu vẫn im lặng, thử nút loa trên thẻ từ. Game có bản ghi âm theo từng từ và phương án giọng đọc của thiết bị dự phòng. Mạng chậm hoặc cài đặt trình duyệt có thể ảnh hưởng việc phát; chưa nghe rõ thì đừng vội tăng độ khó hoặc vào trận online. ## Nghe lại một từ theo ba lượt Lượt đầu, nghe và nhìn cách viết cùng nghĩa. Lượt thứ hai, thử nhìn sang chỗ khác để đoán từ vừa nghe. Lượt thứ ba, xem lại chữ và đọc theo. Bạn có thể lặp một từ vài lần ở trang từ vựng tĩnh, không cần chạy đua với các bong bóng. Nếu hai từ nghe gần giống nhau, mở từng từ riêng và đọc lại nghĩa của chúng. Thử ghi một dấu nhắc cá nhân về âm khiến bạn nhầm. Không cần đoán mọi âm chỉ từ chữ viết; dùng bản ghi để đối chiếu với phiên âm đang hiển thị. ## Phiên âm là gợi ý, không phải điểm phát âm Thẻ từ cung cấp IPA bên cạnh từ và nghĩa tiếng Việt. Nếu chưa quen ký hiệu, bắt đầu bằng nghe rồi đối chiếu từng phần; không cần thuộc hết bảng IPA trước khi chơi. Cách phát âm có thể khác giữa các giọng tiếng Anh. WordPounce hiện không thu giọng nói, không chấm phát âm và không cho điểm mức giống người bản ngữ. Điểm trong game phản ánh việc chọn đúng từ trước đối thủ, hoặc kết quả tìm từ ở chế độ solo. Đừng xem một lần chọn chậm là đánh giá năng lực nghe nói đầy đủ. ## Giữ buổi nghe thoải mái Khi chơi cùng trẻ nhỏ, dùng âm lượng vừa nghe và cho nghỉ nếu trẻ mệt. Tắt nhạc nền nếu nó làm khó tập trung; giữ giọng đọc và dành thời gian nghe lại những từ chưa rõ. Một bảng 20 từ hoặc vài từ trong kho tĩnh là điểm bắt đầu phù hợp để thử. Nếu cần gửi phản hồi cho người quản lý dự án, hãy ghi từ nào không phát, trình duyệt và loại thiết bị đang dùng. Không đưa mã khôi phục hồ sơ hay token phiên vào ảnh hoặc video minh họa lỗi. ## Thử cùng WordPounce - [Mở kho từ có audio từng từ →](https://wordpounce.online/tu-vung/) - [Câu hỏi về âm thanh trên điện thoại →](https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/) [Vào chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Bài viết do WordPounce biên soạn, mô tả chức năng hiện tại và gợi ý thực hành. [Xem nguyên tắc nội dung](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/) . ## Đọc thêm trong vườn từ - [🌱 Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/) - [🐾 Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/) - [🍓 Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/) [← Tất cả bài viết](https://wordpounce.online/blog/) Canonical page: https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/ --- BLOG · HỌC THEO CHỦ ĐỀ # Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: một tuần nhỏ cùng những từ quen thuộc Gợi ý chia từ vựng đồ ăn thành nhóm nhỏ, nghe từng từ và thử lại trong game. Có liên kết đến kho từ kèm nghĩa, IPA và audio. [Đọc tiếp ↓](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#noi-dung) [WordPounce](https://wordpounce.online/gioi-thieu/) Đăng 11/10/2026 Cập nhật 11/10/2026 Khoảng 5 phút đọc Đồ ăn là một chủ đề dễ liên hệ với những thứ bạn nhìn thấy mỗi ngày. Thay vì cố ôn cả danh sách trong một lượt, thử chia buổi học thành nhóm nhỏ và dùng game để tìm lại các từ đã nghe. Kế hoạch dưới đây có thể đổi theo lịch sinh hoạt của bạn. **Trong bài viết** - [Ngày 1 và 2: bắt đầu từ thứ quen thuộc](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#phan-1) - [Ngày 3: nối nghe với nhận diện chữ](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#phan-2) - [Ngày 4 và 5: thử một bảng cùng chủ đề](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#phan-3) - [Ngày 6: rủ một người cùng học](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#phan-4) - [Ngày 7: nhìn lại nhóm từ của bạn](https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/#phan-5) ## Ngày 1 và 2: bắt đầu từ thứ quen thuộc Mở kho từ Đồ ăn & thức uống, chọn ba đến năm từ bạn thường gặp trong bữa ăn. Nghe từng từ, nhìn cách viết, IPA và nghĩa tiếng Việt. Sau đó thử gọi tên một vật thật gần bạn bằng từ vừa nghe; nếu không có vật đó, vẽ một hình nhỏ cũng được. Lần sau, che nghĩa để tự nhớ rồi kiểm tra lại. Giữ nhóm nhỏ nếu còn nhầm. Các từ trong kho có thể mang nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh đã chọn; nếu bạn gặp một nghĩa khác ngoài game, đó là dịp tìm hiểu thêm thay vì coi một bản dịch là toàn bộ nghĩa của từ. ## Ngày 3: nối nghe với nhận diện chữ Nghe audio trước khi nhìn lại cách viết của một từ. Chọn ra hai từ khiến bạn phải nghe thêm lần nữa và ghi chúng vào giấy. WordPounce chưa có tính năng tự lưu danh sách từ khó, nên ghi chú riêng giúp bạn biết lần sau muốn quay lại đâu. Trong buổi ôn này, không cần đặt mục tiêu tốc độ. Điều cần kiểm tra là bạn có nhận ra từ đã nghe và hiểu nghĩa trong kho hay chưa. Có thể dùng trang từ vựng tĩnh nếu bảng chuyển động làm bạn mất tập trung. ## Ngày 4 và 5: thử một bảng cùng chủ đề Vào game, chọn Đồ ăn & thức uống và một bảng 20 từ ở cấp độ phù hợp. Chơi solo trước để làm quen; sau đó có thể thử Gấu Bot Chậm rãi. Mỗi lượt vẫn hiển thị từ tiếng Anh, nghĩa, hình minh họa và giọng đọc, vì vậy đây là luyện tập có gợi ý, chưa phải bài kiểm tra nghe độc lập. Một số từ trong bảng có thể chưa nằm trong nhóm bạn vừa ôn. Hãy xem đó là từ để khám phá tiếp, không phải lỗi chọn chủ đề. Sau trận, chọn vài từ còn lúng túng để nghe lại trong kho thay vì lập tức tăng lên 100 từ. ## Ngày 6: rủ một người cùng học Hai người có thể cùng chọn cấu hình rồi tạo phòng online. Thỏa thuận chơi để làm quen với từ, không dùng điểm để trêu người còn chậm. Nếu một người mới hơn, nghe trước một nhóm từ và dành thời gian giải thích nghĩa sau trận. Khi gửi lời mời qua Zalo hoặc Facebook, chỉ cần link website và mã phòng sáu chữ số. Mã lưu hồ sơ tám ký tự là bí mật của từng người. Một hồ sơ không dùng để chơi đồng thời ở cả hai phía của trận. ## Ngày 7: nhìn lại nhóm từ của bạn Quay về nhóm từ đã chọn đầu tuần. Thử nhớ nghĩa, nghe và đọc lại, rồi đánh dấu từ bạn còn muốn ôn. Bạn có thể tiếp tục cùng chủ đề, đổi sang Cuộc sống hoặc chọn bảng lớn hơn khi thấy thoải mái. Không có yêu cầu phải học thuộc một số từ cố định sau bảy ngày. Kế hoạch này chỉ giúp tổ chức việc thực hành với chức năng đang có. Điểm, thời gian và XP trong game không thay thế đánh giá học tập từ giáo viên hoặc một bài kiểm tra phù hợp. ## Thử cùng WordPounce - [Từ vựng đồ ăn và thức uống: nghĩa, IPA, audio →](https://wordpounce.online/tu-vung/do-an-thuc-uong/) - [Một lịch ôn ngắn trong 5 phút →](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/) [Vào chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Bài viết do WordPounce biên soạn, mô tả chức năng hiện tại và gợi ý thực hành. [Xem nguyên tắc nội dung](https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/) . ## Đọc thêm trong vườn từ - [🌱 Ôn từ vựng tiếng Anh trong 5 phút: bắt đầu từ một bảng 20 từ](https://wordpounce.online/blog/on-tu-vung-tieng-anh-5-phut/) - [🐾 Cách chơi game tiếng Anh online cùng bạn: từ mã phòng đến kết quả](https://wordpounce.online/blog/choi-game-tieng-anh-online-cung-ban/) - [🎧 Nghe phát âm tiếng Anh trên điện thoại: dùng giọng đọc, phiên âm và nút loa](https://wordpounce.online/blog/nghe-phat-am-tieng-anh-tren-dien-thoai/) [← Tất cả bài viết](https://wordpounce.online/blog/) Canonical page: https://wordpounce.online/blog/tu-vung-tieng-anh-do-an-cho-nguoi-moi/ --- TÀI LIỆU · API & DỮ LIỆU CÔNG KHAI # Hiểu WordPounce, từ người đến máy. Một nơi để tìm thông tin sản phẩm, cấu trúc kho từ và các định dạng đọc bằng máy. Nội dung công khai dùng chung nguồn với website và game. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) ## Hai API chỉ đọc đang có Các endpoint dưới đây không cần đăng nhập, không tạo phiên chơi và không truy cập hồ sơ. Chúng trả snapshot được tạo khi triển khai, không phải dữ liệu realtime của một trận. ### Thông tin sản phẩm GET /api/v1/productTên sản phẩm, chức năng hiện có, trạng thái tích hợp AI và các đường dẫn chính thức. [Xem JSON →](https://wordpounce.online/api/v1/product) ### Kho từ tiếng Anh GET /api/v1/catalogToàn bộ mục từ công khai với ID, nghĩa, IPA, chủ đề, cấp độ tối thiểu và URL audio. Cấp độ cao hơn bao gồm các từ của cấp thấp hơn. [Xem JSON →](https://wordpounce.online/api/v1/catalog) ## Hợp đồng API Base URL: https://wordpounce.online. Phiên bản hiện tại: v1. Hỗ trợ GET, HEAD và OPTIONS. Không có bộ lọc, phân trang hay endpoint ghi dữ liệu trong API công khai này; có thể lọc snapshot phía client. ``` curl https://wordpounce.online/api/v1/product curl https://wordpounce.online/api/v1/catalog ``` [Tải đặc tả OpenAPI JSON →](https://wordpounce.online/openapi.json) Phản hồi JSON có cache 5 phút; ứng dụng nên giữ lại snapshot và dùng ETag để kiểm tra cập nhật. Không có SLA hoặc API key cho API dữ liệu này. Gọi endpoint không cần thiết theo từng lượt game sẽ không làm dữ liệu mới hơn. ## Dữ liệu nào không nằm trong API công khai? Không trả token, mã khôi phục, lịch sử cá nhân, danh sách phiên hoặc state phòng. API gameplay và WebSocket của ứng dụng là giao thức nội bộ, chưa phải nền tảng tích hợp cho bên thứ ba. Điểm và thưởng do máy chủ xử lý; các endpoint đọc dữ liệu không thể cộng điểm hay tham gia trận. ## Công cụ tìm kiếm và AI có thể đọc gì? - [sitemap.xml](https://wordpounce.online/sitemap.xml) : URL HTML canonical; bài blog có ngày cập nhật nội dung. - [robots.txt](https://wordpounce.online/robots.txt) : hướng dẫn thu thập và vị trí sitemap. - [llms.txt](https://wordpounce.online/llms.txt) : chỉ mục ngắn với liên kết nội dung. - [llms-full.txt](https://wordpounce.online/llms-full.txt) : nội dung công khai đầy đủ trong một file. - [Markdown của trang này](https://wordpounce.online/developers/index.md) : các trang nội dung có bản index.md tương ứng, được liên kết trong HTML và HTTP Link. - [RSS Blog](https://wordpounce.online/blog/feed.xml) : theo dõi bài viết mới bằng trình đọc feed. Các định dạng này giúp truy cập thông tin thuận tiện; không bảo đảm được lập chỉ mục, xếp hạng hay được một AI trích dẫn. llms.txt là một đề xuất cộng đồng. Google không yêu cầu một file AI đặc biệt để xuất hiện trong AI Overviews hoặc AI Mode. ## AI trong sản phẩm: tình trạng hiện tại WordPounce chưa tích hợp Claude API vào game. Audio từ vựng là bản ghi có sẵn, không được tạo bằng Claude khi chơi. Các endpoint trên cung cấp dữ liệu sản phẩm, không cung cấp dịch vụ AI hay chatbot. Tiếng Trung và tiếng Nhật cũng chưa có trong phiên bản đang chạy. ## Giữ thông tin nhất quán khi mở rộng Kho từ, HTML học theo chủ đề và JSON được sinh từ cùng danh mục. Bài blog có tác giả thương hiệu và ngày biên soạn; chỉ đổi ngày cập nhật khi thay nội dung. Mỗi lần phát hành kiểm tra đường dẫn, metadata, sitemap, Markdown và hợp đồng dữ liệu để tránh công bố một chức năng chưa có. Tham khảo: [OpenAPI 3.1.2](https://spec.openapis.org/oas/v3.1.2.html) , [đề xuất llms.txt](https://llmstxt.org/) , [Google Search: AI features and your website](https://developers.google.com/search/docs/appearance/ai-features) . Canonical page: https://wordpounce.online/developers/ --- WORDPOUNCE · NGUYÊN TẮC NỘI DUNG # Chia sẻ rõ ràng. Học theo nhịp của bạn. Blog và tài liệu giúp người chơi hiểu game, tìm từ để luyện và bắt đầu cùng bạn bè. Nội dung bám vào phiên bản sản phẩm đang hoạt động. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) ## Ai đứng tên bài viết? Các bài hiện tại được biên soạn dưới tên thương hiệu WordPounce và liên kết đến trang giới thiệu sản phẩm. Nội dung tập trung vào cách dùng game và những hoạt động thực hành với kho từ đang có. ## Nội dung dùng để làm gì? Hướng dẫn giải thích cách chơi thật; các lịch ôn và hoạt động học là gợi ý để người đọc tự điều chỉnh. Không hứa học thuộc trong một thời gian cố định hoặc coi điểm game là chứng chỉ năng lực. Nếu dẫn một nghiên cứu hoặc thông số bên ngoài, bài cần liên kết nguồn hỗ trợ cho nhận định đó. ## Chức năng hiện tại và kế hoạch Tiếng Anh với hỗ trợ tiếng Việt, solo, bot và online hai người là chức năng hiện có. Claude API, tiếng Trung và tiếng Nhật chưa được tích hợp vào bản game hiện tại. Kế hoạch phát triển không được trình bày như một tính năng đã dùng được. ## Ngày đăng và cập nhật Mỗi bài có ngày đăng và ngày cập nhật lưu trong nguồn nội dung. Build hoặc triển khai lại không tự làm mới ngày bài viết. Khi sửa nội dung có ý nghĩa, cập nhật ngày và kiểm tra những trang liên quan, bản Markdown, RSS và sitemap. ## Quyền riêng tư khi chia sẻ Chỉ chia sẻ địa chỉ game và mã phòng để mời bạn. Mã khôi phục tám ký tự và token phiên không được đưa vào bài, ảnh, URL hay dữ liệu công khai. Blog hiện không có bình luận, form thu email hoặc chương trình gửi thư tự động. ## Đọc bằng trình duyệt hoặc công cụ khác Bài có nội dung HTML tĩnh, mục lục, đường dẫn liên quan và bản Markdown. [Tài liệu dữ liệu công khai](https://wordpounce.online/developers/) giải thích sitemap, llms.txt và API chỉ đọc. [Quay lại Blog →](https://wordpounce.online/blog/) Canonical page: https://wordpounce.online/nguyen-tac-noi-dung/ --- WORDPOUNCE · PRODUCT OVERVIEW # Small word battles. More reasons to practice. A browser game that turns English vocabulary practice into a race to hear, spot and catch the right word. Built for Vietnamese learners, with friendly sticker characters and moving word bubbles. [Try the live game →](https://wordpounce.online/) **Live MVP** Play in your browser **463 entries** English with Vietnamese meanings **3 ways to play** Solo, bot or online with a friend ## Make another round of practice feel inviting WordPounce is designed for learners who want a short, playful way to revisit everyday English words. The game combines listening and visual word recognition with a shared challenge. It is vocabulary practice; it does not assess spoken pronunciation or certify proficiency. ## How a match works - **01 · Pick a word garden** Choose a level, topic and board of 20, 30, 50, 75 or 100 moving words. - **02 · Listen and look** Read the target word, Vietnamese meaning and IPA; listen to its pronunciation and find the matching bubble. - **03 · Catch it first** The first correct selection earns a point. Finish the board, see the result and try another round. ## What you can use today - **Three modes:** timed solo practice, a bot with three speeds, and real-time two-player online rooms with six-digit invitation codes. - **A shared vocabulary bank:** 463 entries across animals, food and drinks, nature, and everyday life, with Vietnamese meanings, IPA, illustrations and recorded pronunciation. - **Adjustable challenge:** three levels and boards from 20 to 100 words. The starter level is intended for young beginners; older learners can choose larger boards. - **Low-friction access:** free guest play without email or password registration. Players can optionally save a private eight-character recovery code to reopen their profile on another device. - **Progress and results:** server-recorded coins, XP, match history and separate online, solo and bot leaderboards. In-game coins are virtual rewards. ## Built for shared play The frontend runs in a web browser. Cloudflare Workers serve the app, Durable Objects coordinate rooms over WebSockets, and D1 stores profiles and completed-match records. Scoring is determined by the server. Recorded word audio is served from the same domain. ## Product stage and AI status WordPounce is a live MVP. The current game does not integrate the Claude API. Its vocabulary and pronunciation recordings come from the provided word bank. Chinese and Japanese are possible future extensions and are not available in the current game. ## Try it with a friend Open the game and choose Phòng đấu to create a room. Share the six-digit room code with a friend. Keep your profile recovery code private; it is separate from the room code. [Play WordPounce →](https://wordpounce.online/) [Explore the current vocabulary bank (Vietnamese) →](https://wordpounce.online/tu-vung/) Canonical page: https://wordpounce.online/about/ --- HƯỚNG DẪN CHƠI # Một từ mới. Một cuộc đua vui! Từ lần vồ đầu tiên đến cuộc đua cùng hội bạn: bắt đầu WordPounce trong vài bước nhỏ. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) - **01 · Chọn vườn từ** Chọn cấp độ, chủ đề và số từ. Mới làm quen? Thử Mầm non và bảng 20 từ. - **02 · Nghe & tìm** Xem nghĩa tiếng Việt, hình minh họa, phiên âm; nghe từ tiếng Anh rồi tìm bong bóng giống thẻ. - **03 · Vồ thật nhanh** Chạm đúng trước đối thủ để được 1 điểm. Các bong bóng luôn chuyển động, nên hãy quan sát cả bảng! ## Chọn cách chơi hợp với bạn - **Chơi một mình:** tìm hết các từ và thử cải thiện thời gian. Bảng xếp hạng solo lọc theo cấp độ, chủ đề và số từ. - **Đấu với Gấu Bot:** chọn Chậm rãi, Vừa vừa hoặc Siêu nhanh để tập phản xạ. - **Đấu online:** tìm đối thủ hoặc rủ một người bạn vào phòng riêng. ## Tạo phòng và rủ bạn - Vào Phòng đấu, chọn tạo phòng, đặt tên và cấu hình. - Gửi mã phòng 6 chữ số cho bạn. Người còn lại mở WordPounce, vào Phòng đấu và nhập mã. - Đủ hai người, cùng chờ đếm ngược. Ai tìm đúng trước nhận điểm; chơi đến khi hết bảng. Mỗi tab có phiên khách riêng. Nếu dùng cùng một hồ sơ đã khôi phục, hồ sơ đó chỉ chơi một trận tại một thời điểm. Mạng bị ngắt? Quay lại trong 20 giây để tiếp tục khi trận còn hoạt động. ## Lưu lại những lần tiến bộ Mở Hồ sơ → Lưu tiến trình. Sao chép hoặc tải thẻ chứa mã 8 ký tự. Trên thiết bị khác, mở Khôi phục hồ sơ và nhập mã. Mã này giữ riêng tư; chỉ gửi mã phòng 6 chữ số cho người cùng chơi. ## Nghe rõ, chơi thoải mái Loa tổng điều khiển giọng đọc, hiệu ứng và nhạc. Tự đọc từ điều khiển phát mỗi lượt. Nhạc nhẹ có thể tắt riêng. Trên điện thoại, chạm Thử loa trước khi chơi nếu chưa nghe được. [Xem câu hỏi thường gặp →](https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/) Canonical page: https://wordpounce.online/huong-dan/ --- CÂU HỎI THƯỜNG GẶP # Bạn hỏi, vườn từ trả lời. Những điều cần biết để vào chơi dễ dàng và giữ lại tiến trình của bạn. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) WordPounce là game gì?WordPounce là game học từ vựng tiếng Anh trên trình duyệt. Bạn nghe và nhìn thẻ gợi ý, sau đó tìm đúng từ trong các bong bóng đang chuyển động. Có chế độ một mình, đấu Gấu Bot và đấu online hai người. Chơi WordPounce có miễn phí và cần đăng nhập không?Bạn có thể chơi miễn phí bằng hồ sơ khách, không cần email hay mật khẩu. Tiến trình được nhớ trên trình duyệt; hãy tạo và giữ mã khôi phục 8 ký tự nếu muốn mở lại hồ sơ trên thiết bị khác. Làm sao chơi cùng bạn bè?Mở Phòng đấu, tạo phòng theo cấp độ, chủ đề và số từ. Gửi mã phòng 6 chữ số cho bạn; người còn lại nhập mã vào Phòng đấu. Khi đủ hai người, trận bắt đầu đếm ngược. Mã phòng và mã lưu hồ sơ khác nhau thế nào?Mã phòng gồm 6 chữ số dùng để vào một phòng đấu. Mã khôi phục hồ sơ gồm 8 ký tự, dùng để mở lại xu, XP và lịch sử. Giữ mã khôi phục riêng tư, không gửi cùng lời mời chơi. Ai được điểm trong trận đấu?Mỗi lượt có một từ cần tìm. Người chọn đúng trước nhận 1 điểm. Khi toàn bộ từ trên bảng đã được chọn, trận kết thúc. Chọn sai không trừ điểm; trận bỏ dở không được tính như một trận hoàn thành. Game có phù hợp với trẻ em và người mới học không?Cấp Mầm non dùng các từ quen thuộc và gợi ý cho bé 4–8 tuổi. Người mới nên bắt đầu với bảng 20 từ và một chủ đề. Khám phá và Chinh phục mở rộng vốn từ; có thể tăng bảng lên 30, 50, 75 hoặc 100 từ khi sẵn sàng. Không nghe đọc từ trên điện thoại thì làm gì?Bật loa tổng và Tự đọc từ, sau đó chạm Thử loa hoặc nút loa trên thẻ từ. Trình duyệt di động có thể yêu cầu thao tác chạm trước khi phát âm thanh. Nhạc nhẹ có thể tắt riêng mà vẫn giữ đọc từ và hiệu ứng. WordPounce đã hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Nhật chưa?Hiện game hỗ trợ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Tiếng Trung và tiếng Nhật là hướng mở rộng, chưa chơi được ở phiên bản hiện tại. Canonical page: https://wordpounce.online/cau-hoi-thuong-gap/ --- HELLO, CHÚNG MÌNH LÀ WORDPOUNCE # Học một chút. Vui thật nhiều. Một vườn tiếng Anh đầy màu sắc, nơi mỗi từ mới là một cuộc khám phá và mỗi trận đấu là một lý do để rủ bạn cùng học. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) ## Nghe, nhìn, tìm và nhớ WordPounce là game từ vựng tiếng Anh chạy ngay trên trình duyệt. Thẻ gợi ý có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, hình minh họa và giọng đọc. Bạn tìm đúng từ giữa những bong bóng đang chuyển động; người nhanh hơn nhận điểm. ## Một mình cũng vui, có bạn càng vui Tập với đồng hồ ở chế độ solo, chọn tốc độ phù hợp khi đấu Gấu Bot hoặc tạo phòng online hai người. Giao diện sticker tròn mềm, màu sáng và linh vật mèo, gấu mang lại cảm giác thân thiện cho cả trẻ nhỏ lẫn người lớn. ## Kho từ đang có Phiên bản hiện tại có 463 mục từ tiếng Anh chia thành bốn chủ đề: động vật, đồ ăn & thức uống, thiên nhiên và cuộc sống. Ba cấp độ Mầm non, Khám phá và Chinh phục cùng bảng 20–100 từ giúp bạn điều chỉnh thử thách. Chơi miễn phí bằng hồ sơ khách. Xu, XP và lịch sử do máy chủ ghi nhận. Có thể lưu hồ sơ bằng mã khôi phục 8 ký tự. Tiếng Trung và tiếng Nhật chưa được triển khai. ## Rủ bạn cùng khám phá Chia sẻ [wordpounce.online](https://wordpounce.online/) qua Facebook, Zalo hoặc nền tảng bạn yêu thích. Nút “Rủ bạn chơi” ở trang game có ảnh chia sẻ và caption sẵn; bạn tự chọn nội dung trước khi đăng. Canonical page: https://wordpounce.online/gioi-thieu/ --- TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ # Một vườn từ. Bao điều mới! 463 mục từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và giọng đọc. Chọn một chủ đề, nghe vài từ rồi thử tìm lại chúng trong game. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) [🐾 Động vật · 110 từ](https://wordpounce.online/tu-vung/dong-vat/) [🍓 Đồ ăn & thức uống · 105 từ](https://wordpounce.online/tu-vung/do-an-thuc-uong/) [🌱 Thiên nhiên · 110 từ](https://wordpounce.online/tu-vung/thien-nhien/) [🎒 Cuộc sống · 138 từ](https://wordpounce.online/tu-vung/cuoc-song/) ## Học theo cách của bạn Chọn 5–10 từ quen thuộc để nghe và đọc lại. Thử nhớ nghĩa trước khi nhìn xuống bản dịch. Khi sẵn sàng, vào game và chọn cùng chủ đề để luyện nhận diện từ giữa các bong bóng chuyển động. Kho từ dùng cách viết và phiên âm đã cung cấp trong game. Các từ đồng âm hoặc đa nghĩa có thể xuất hiện ở những chủ đề khác nhau. [Tìm hiểu cách chơi WordPounce →](https://wordpounce.online/huong-dan/) Canonical page: https://wordpounce.online/tu-vung/ --- NGHE MỘT TỪ, KHÁM PHÁ MỘT ĐIỀU # 🐾 Tiếng Anh về động vật Từ những người bạn quen thuộc như cat, dog đến các loài trong tự nhiên. Nghe từng từ, đọc phiên âm và nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) [← Tất cả chủ đề](https://wordpounce.online/tu-vung/) · 110 từ trong vườn 🐱 ## cat /kæt/ mèo 🐶 ## dog /dɔːɡ/ chó 🐴 ## horse /hɔːrs/ ngựa 🐮 ## cow /kaʊ/ bò 🐷 ## pig /pɪɡ/ heo 🐑 ## sheep /ʃiːp/ cừu 🐐 ## goat /ɡoʊt/ dê 🫏 ## donkey /ˈdɑːŋki/ lừa 🐫 ## camel /ˈkæməl/ lạc đà 🦙 ## llama /ˈlɑːmə/ lạc đà không bướu 🦌 ## deer /dɪr/ hươu 🫎 ## moose /muːs/ nai sừng tấm 🐃 ## buffalo /ˈbʌfəloʊ/ trâu 🦬 ## bison /ˈbaɪsən/ bò rừng 🐂 ## ox /ɑːks/ bò đực kéo cày 🐂 ## yak /jæk/ bò Tây Tạng 🦓 ## zebra /ˈziːbrə/ ngựa vằn 🦒 ## giraffe /dʒəˈræf/ hươu cao cổ 🐘 ## elephant /ˈeləfənt/ voi 🦏 ## rhino /ˈraɪnoʊ/ tê giác 🦛 ## hippo /ˈhɪpoʊ/ hà mã 🦁 ## lion /ˈlaɪən/ sư tử 🐯 ## tiger /ˈtaɪɡər/ hổ 🐆 ## leopard /ˈlepərd/ báo hoa mai 🐆 ## cheetah /ˈtʃiːtə/ báo săn 🐆 ## jaguar /ˈdʒæɡwɑːr/ báo đốm Mỹ 🐺 ## wolf /wʊlf/ sói 🦊 ## fox /fɑːks/ cáo 🐻 ## bear /ber/ gấu 🐼 ## panda /ˈpændə/ gấu trúc 🐨 ## koala /koʊˈɑːlə/ gấu túi 🦘 ## kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ chuột túi 🐿️ ## squirrel /ˈskwɜːrəl/ sóc 🐰 ## rabbit /ˈræbɪt/ thỏ 🐇 ## hare /her/ thỏ rừng 🐀 ## rat /ræt/ chuột cống 🐹 ## hamster /ˈhæmstər/ chuột hamster 🦫 ## beaver /ˈbiːvər/ hải ly 🦦 ## otter /ˈɑːtər/ rái cá 🦡 ## badger /ˈbædʒər/ lửng 🦝 ## raccoon /ræˈkuːn/ gấu mèo 🦨 ## skunk /skʌŋk/ chồn hôi 🦔 ## hedgehog /ˈhedʒhɔːɡ/ nhím gai 🦔 ## porcupine /ˈpɔːrkjəpaɪn/ nhím 🐾 ## mole /moʊl/ chuột chũi 🦇 ## bat /bæt/ dơi 🐒 ## monkey /ˈmʌŋki/ khỉ 🦍 ## gorilla /ɡəˈrɪlə/ khỉ đột 🐵 ## chimpanzee /ˌtʃɪmpænˈziː/ tinh tinh 🐒 ## lemur /ˈliːmər/ vượn cáo 🦥 ## sloth /sloʊθ/ con lười 🐾 ## armadillo /ˌɑːrməˈdɪloʊ/ thú có mai 🐾 ## anteater /ˈæntiːtər/ thú ăn kiến 🐾 ## meerkat /ˈmɪrkæt/ chồn đất 🦭 ## seal /siːl/ hải cẩu 🦭 ## walrus /ˈwɔːlrəs/ hải mã 🐬 ## dolphin /ˈdɑːlfɪn/ cá heo 🐳 ## whale /weɪl/ cá voi 🦈 ## shark /ʃɑːrk/ cá mập 🐟 ## stingray /ˈstɪŋreɪ/ cá đuối gai 🐙 ## octopus /ˈɑːktəpəs/ bạch tuộc 🦑 ## squid /skwɪd/ mực 🪼 ## jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/ sứa ⭐ ## starfish /ˈstɑːrfɪʃ/ sao biển 🐟 ## seahorse /ˈsiːhɔːrs/ cá ngựa 🐢 ## turtle /ˈtɜːrtəl/ rùa nước 🐢 ## tortoise /ˈtɔːrtəs/ rùa cạn 🐊 ## crocodile /ˈkrɑːkədaɪl/ cá sấu 🐊 ## alligator /ˈælɪɡeɪtər/ cá sấu mõm ngắn 🦎 ## lizard /ˈlɪzərd/ thằn lằn 🦎 ## gecko /ˈɡekoʊ/ tắc kè 🦎 ## chameleon /kəˈmiːliən/ tắc kè hoa 🐍 ## snake /sneɪk/ rắn 🐍 ## cobra /ˈkoʊbrə/ rắn hổ mang 🐸 ## frog /frɔːɡ/ ếch 🐸 ## toad /toʊd/ cóc 🦅 ## eagle /ˈiːɡəl/ đại bàng 🦉 ## owl /aʊl/ cú 🦅 ## hawk /hɔːk/ diều hâu 🦅 ## falcon /ˈfælkən/ chim ưng 🐦‍⬛ ## crow /kroʊ/ quạ 🐦‍⬛ ## raven /ˈreɪvən/ quạ lớn 🐦 ## sparrow /ˈspæroʊ/ chim sẻ 🕊️ ## pigeon /ˈpɪdʒən/ bồ câu 🦜 ## parrot /ˈpærət/ vẹt 🦚 ## peacock /ˈpiːkɑːk/ chim công 🐧 ## penguin /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt 🐦 ## ostrich /ˈɑːstrɪtʃ/ đà điểu 🦩 ## flamingo /fləˈmɪŋɡoʊ/ hồng hạc 🦢 ## swan /swɑːn/ thiên nga 🪿 ## goose /ɡuːs/ ngỗng 🦆 ## duck /dʌk/ vịt 🐔 ## hen /hen/ gà mái 🐓 ## rooster /ˈruːstər/ gà trống 🐜 ## ant /ænt/ kiến 🐝 ## bee /biː/ ong 🐝 ## wasp /wɑːsp/ ong bắp cày 🦋 ## butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ bướm 🦋 ## moth /mɔːθ/ bướm đêm 🪲 ## beetle /ˈbiːtəl/ bọ cánh cứng 🦗 ## cricket /ˈkrɪkɪt/ dế 🦗 ## grasshopper /ˈɡræshɑːpər/ châu chấu 🪽 ## dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/ chuồn chuồn 🐞 ## ladybug /ˈleɪdibʌɡ/ bọ rùa 🕷️ ## spider /ˈspaɪdər/ nhện 🪱 ## worm /wɜːrm/ giun 🐌 ## snail /sneɪl/ ốc sên 🦀 ## crab /kræb/ cua 🦞 ## lobster /ˈlɑːbstər/ tôm hùm 🦐 ## prawn /prɔːn/ tôm ## Nhớ được bao nhiêu từ rồi? Vào WordPounce, chọn chủ đề động vật và thử một bảng 20 từ. Nghe, tìm và chạm đúng để ôn lại cùng Gấu Bot hoặc bạn bè. [Chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Canonical page: https://wordpounce.online/tu-vung/dong-vat/ --- NGHE MỘT TỪ, KHÁM PHÁ MỘT ĐIỀU # 🍓 Tiếng Anh về đồ ăn & thức uống Gọi tên trái cây, món ăn, đồ uống và nguyên liệu bằng tiếng Anh. Bắt đầu với những từ bạn gặp trong bữa ăn hằng ngày. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) [← Tất cả chủ đề](https://wordpounce.online/tu-vung/) · 105 từ trong vườn 🍎 ## apple /ˈæpəl/ quả táo 🍌 ## banana /bəˈnænə/ quả chuối 🍊 ## orange /ˈɔːrɪndʒ/ quả cam 🍋 ## lemon /ˈlemən/ quả chanh vàng 🍋‍🟩 ## lime /laɪm/ quả chanh xanh 🍐 ## pear /per/ quả lê 🍑 ## peach /piːtʃ/ quả đào 🟣 ## plum /plʌm/ quả mận 🍒 ## cherry /ˈtʃeri/ quả anh đào 🍇 ## grape /ɡreɪp/ quả nho 🥭 ## mango /ˈmæŋɡoʊ/ quả xoài 🍈 ## melon /ˈmelən/ dưa 🍈 ## papaya /pəˈpaɪə/ quả đu đủ 🍍 ## pineapple /ˈpaɪnæpəl/ quả dứa 🥥 ## coconut /ˈkoʊkənʌt/ quả dừa 🥑 ## avocado /ˌævəˈkɑːdoʊ/ quả bơ 🍑 ## apricot /ˈæprɪkɑːt/ quả mơ 🫐 ## blueberry /ˈbluːberi/ quả việt quất 🍓 ## raspberry /ˈræzberi/ quả mâm xôi đỏ 🍓 ## strawberry /ˈstrɔːberi/ quả dâu tây 🫐 ## blackberry /ˈblækberi/ quả mâm xôi đen 🔴 ## cranberry /ˈkrænberi/ quả nam việt quất 🥝 ## kiwi /ˈkiːwiː/ quả kiwi 🟣 ## fig /fɪɡ/ quả sung 🌴 ## date /deɪt/ quả chà là 🍇 ## raisin /ˈreɪzən/ nho khô 🍉 ## watermelon /ˈwɔːtərmelən/ quả dưa hấu 🍑 ## nectarine /ˈnektəriːn/ quả đào trơn 🍊 ## grapefruit /ˈɡreɪpfruːt/ quả bưởi chùm 🍊 ## tangerine /ˈtændʒəriːn/ quả quýt 🍈 ## guava /ˈɡwɑːvə/ quả ổi 🔴 ## lychee /ˈliːtʃiː/ quả vải 🟣 ## passion fruit /ˈpæʃən fruːt/ quả chanh dây 🔴 ## pomegranate /ˈpɑːmɪɡrænɪt/ quả lựu 🥒 ## cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ dưa chuột 🍅 ## tomato /təˈmeɪtoʊ/ cà chua 🥔 ## potato /pəˈteɪtoʊ/ khoai tây 🥕 ## carrot /ˈkærət/ cà rốt 🧅 ## onion /ˈʌnjən/ hành tây 🧄 ## garlic /ˈɡɑːrlɪk/ tỏi 🫚 ## ginger /ˈdʒɪndʒər/ gừng 🫑 ## pepper /ˈpepər/ ớt chuông 🌶️ ## chili /ˈtʃɪli/ ớt 🥬 ## cabbage /ˈkæbɪdʒ/ bắp cải 🥬 ## lettuce /ˈletɪs/ rau xà lách 🥬 ## spinach /ˈspɪnɪtʃ/ rau chân vịt 🥦 ## broccoli /ˈbrɑːkəli/ bông cải xanh 🥦 ## cauliflower /ˈkɔːlɪflaʊər/ súp lơ trắng 🎃 ## pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí ngô 🎃 ## squash /skwɑːʃ/ bí 🫛 ## pea /piː/ đậu Hà Lan 🫘 ## bean /biːn/ đậu 🫘 ## lentil /ˈlentəl/ đậu lăng 🌽 ## corn /kɔːrn/ ngô 🍚 ## rice /raɪs/ gạo; cơm 🌾 ## wheat /wiːt/ lúa mì 🌾 ## oat /oʊt/ yến mạch 🌾 ## barley /ˈbɑːrli/ lúa mạch 🍞 ## bread /bred/ bánh mì 🍞 ## toast /toʊst/ bánh mì nướng 🥯 ## bun /bʌn/ bánh mì tròn 🥯 ## bagel /ˈbeɪɡəl/ bánh mì vòng 🧁 ## muffin /ˈmʌfɪn/ bánh muffin 🍪 ## biscuit /ˈbɪskɪt/ bánh quy 🍪 ## cookie /ˈkʊki/ bánh quy ngọt 🍰 ## cake /keɪk/ bánh ngọt 🥧 ## pie /paɪ/ bánh nhân có vỏ 🥞 ## pancake /ˈpænkeɪk/ bánh kếp 🧇 ## waffle /ˈwɑːfəl/ bánh quế ô vuông 🍜 ## noodle /ˈnuːdəl/ sợi mì 🍝 ## pasta /ˈpɑːstə/ mì Ý 🍕 ## pizza /ˈpiːtsə/ bánh pizza 🍔 ## burger /ˈbɜːrɡər/ bánh mì kẹp thịt 🥪 ## sandwich /ˈsænwɪtʃ/ bánh mì kẹp 🍲 ## soup /suːp/ súp 🥗 ## salad /ˈsæləd/ món rau trộn 🍲 ## stew /stuː/ món hầm 🍛 ## curry /ˈkɜːri/ cà ri 🍣 ## sushi /ˈsuːʃi/ sushi 🥟 ## dumpling /ˈdʌmplɪŋ/ bánh bao; há cảo 🌭 ## sausage /ˈsɔːsɪdʒ/ xúc xích 🥓 ## bacon /ˈbeɪkən/ thịt xông khói 🍖 ## ham /hæm/ thịt giăm bông 🥩 ## beef /biːf/ thịt bò 🥩 ## pork /pɔːrk/ thịt heo 🍗 ## chicken /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà 🦐 ## seafood /ˈsiːfuːd/ hải sản 🐟 ## salmon /ˈsæmən/ cá hồi 🐟 ## tuna /ˈtuːnə/ cá ngừ 🥚 ## egg /eɡ/ trứng 🧀 ## cheese /tʃiːz/ phô mai 🧈 ## butter /ˈbʌtər/ bơ sữa 🥣 ## yogurt /ˈjoʊɡərt/ sữa chua 🥛 ## cream /kriːm/ kem sữa 🥛 ## milk /mɪlk/ sữa 💧 ## water /ˈwɔːtər/ nước 🍵 ## tea /tiː/ trà ☕ ## coffee /ˈkɔːfi/ cà phê 🧃 ## juice /dʒuːs/ nước ép 🥤 ## soda /ˈsoʊdə/ nước ngọt có ga 🍯 ## honey /ˈhʌni/ mật ong 🍬 ## sugar /ˈʃʊɡər/ đường 🧂 ## salt /sɔːlt/ muối 🍫 ## chocolate /ˈtʃɑːklət/ sô cô la 🍦 ## ice cream /ˈaɪs kriːm/ kem ## Nhớ được bao nhiêu từ rồi? Vào WordPounce, chọn chủ đề đồ ăn & thức uống và thử một bảng 20 từ. Nghe, tìm và chạm đúng để ôn lại cùng Gấu Bot hoặc bạn bè. [Chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Canonical page: https://wordpounce.online/tu-vung/do-an-thuc-uong/ --- NGHE MỘT TỪ, KHÁM PHÁ MỘT ĐIỀU # 🌱 Tiếng Anh về thiên nhiên Khám phá từ vựng về bầu trời, thời tiết, cây cối và cảnh vật. Dùng hình dung về thế giới xung quanh để ghi nhớ nghĩa của từng từ. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) [← Tất cả chủ đề](https://wordpounce.online/tu-vung/) · 110 từ trong vườn ☀️ ## sun /sʌn/ mặt trời 🌙 ## moon /muːn/ mặt trăng ⭐ ## star /stɑːr/ ngôi sao 🌌 ## sky /skaɪ/ bầu trời ☁️ ## cloud /klaʊd/ đám mây 🌧️ ## rain /reɪn/ mưa ❄️ ## snow /snoʊ/ tuyết 💨 ## wind /wɪnd/ gió ⛈️ ## storm /stɔːrm/ cơn bão 🌫️ ## fog /fɑːɡ/ sương mù 🌫️ ## mist /mɪst/ sương mỏng ❄️ ## frost /frɔːst/ sương giá 🧊 ## ice /aɪs/ băng 🌨️ ## hail /heɪl/ mưa đá ⛈️ ## thunder /ˈθʌndər/ tiếng sấm ⚡ ## lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ tia chớp 🌈 ## rainbow /ˈreɪnboʊ/ cầu vồng 🌇 ## sunset /ˈsʌnset/ hoàng hôn 🌅 ## sunrise /ˈsʌnraɪz/ bình minh 🌄 ## dawn /dɔːn/ rạng đông 🌆 ## dusk /dʌsk/ chạng vạng 🌃 ## night /naɪt/ ban đêm 🌞 ## day /deɪ/ ban ngày 🌍 ## earth /ɜːrθ/ trái đất 🌱 ## soil /sɔɪl/ đất trồng 🏖️ ## sand /sænd/ cát 🪨 ## stone /stoʊn/ hòn đá 🪨 ## rock /rɑːk/ đá 🪨 ## pebble /ˈpebəl/ viên sỏi ⛰️ ## mountain /ˈmaʊntən/ núi 🌄 ## hill /hɪl/ đồi 🏞️ ## valley /ˈvæli/ thung lũng ⛰️ ## cliff /klɪf/ vách đá 🕳️ ## cave /keɪv/ hang động 🏜️ ## canyon /ˈkænjən/ hẻm núi 🏜️ ## desert /ˈdezərt/ sa mạc 🌲 ## forest /ˈfɔːrɪst/ rừng 🌴 ## jungle /ˈdʒʌŋɡəl/ rừng rậm 🌳 ## woodland /ˈwʊdlənd/ vùng cây rừng 🌿 ## grass /ɡræs/ cỏ 🌿 ## moss /mɔːs/ rêu 🌿 ## fern /fɜːrn/ cây dương xỉ 🍃 ## leaf /liːf/ lá cây 🌸 ## flower /ˈflaʊər/ hoa 🌳 ## tree /triː/ cây 🌱 ## root /ruːt/ rễ cây 🌳 ## branch /bræntʃ/ cành cây 🪵 ## bark /bɑːrk/ vỏ cây 🌱 ## seed /siːd/ hạt giống 🌵 ## thorn /θɔːrn/ gai 🌿 ## bush /bʊʃ/ bụi cây 🌿 ## vine /vaɪn/ dây leo 🎋 ## bamboo /bæmˈbuː/ tre 🌳 ## oak /oʊk/ cây sồi 🌲 ## pine /paɪn/ cây thông 🍁 ## maple /ˈmeɪpəl/ cây phong 🌴 ## palm /pɑːm/ cây cọ 🌲 ## cedar /ˈsiːdər/ cây tuyết tùng 🌳 ## willow /ˈwɪloʊ/ cây liễu 🌳 ## birch /bɜːrtʃ/ cây bạch dương 🌳 ## elm /elm/ cây du 🌳 ## ash /æʃ/ cây tần bì 🌲 ## spruce /spruːs/ cây vân sam 🌰 ## acorn /ˈeɪkɔːrn/ quả sồi 🌼 ## pollen /ˈpɑːlən/ phấn hoa 🌸 ## petal /ˈpetəl/ cánh hoa 🌷 ## bud /bʌd/ nụ 🌸 ## blossom /ˈblɑːsəm/ hoa nở 🌾 ## meadow /ˈmedoʊ/ đồng cỏ 🌾 ## field /fiːld/ cánh đồng 🌾 ## plain /pleɪn/ đồng bằng 🌾 ## prairie /ˈpreri/ thảo nguyên 🌿 ## swamp /swɑːmp/ đầm lầy 🌾 ## marsh /mɑːrʃ/ vùng đầm lầy 🌿 ## bog /bɑːɡ/ đầm lầy than bùn 🏖️ ## beach /biːtʃ/ bãi biển 🌊 ## shore /ʃɔːr/ bờ nước 🏝️ ## coast /koʊst/ bờ biển 🏝️ ## island /ˈaɪlənd/ hòn đảo 🌊 ## ocean /ˈoʊʃən/ đại dương 🌊 ## sea /siː/ biển 🏞️ ## lake /leɪk/ hồ 🏞️ ## river /ˈrɪvər/ sông 🏞️ ## stream /striːm/ suối 💧 ## pond /pɑːnd/ ao 🏞️ ## waterfall /ˈwɔːtərfɔːl/ thác nước 🌊 ## wave /weɪv/ sóng 🌊 ## tide /taɪd/ thủy triều 🌊 ## current /ˈkɜːrənt/ dòng nước 🪸 ## reef /riːf/ rạn đá ngầm 🪸 ## coral /ˈkɔːrəl/ san hô 🌋 ## volcano /vɑːlˈkeɪnoʊ/ núi lửa 🌋 ## lava /ˈlɑːvə/ dung nham 🌋 ## crater /ˈkreɪtər/ miệng núi lửa 🏔️ ## glacier /ˈɡleɪʃər/ sông băng 🧊 ## iceberg /ˈaɪsbɜːrɡ/ tảng băng trôi 🏔️ ## tundra /ˈtʌndrə/ đài nguyên 🌅 ## horizon /həˈraɪzən/ đường chân trời ☀️ ## sunlight /ˈsʌnlaɪt/ ánh nắng 🌙 ## moonlight /ˈmuːnlaɪt/ ánh trăng 🌳 ## shadow /ˈʃædoʊ/ bóng râm 🍃 ## breeze /briːz/ gió nhẹ 💧 ## dew /duː/ sương 🌡️ ## heat /hiːt/ sức nóng 🥶 ## cold /koʊld/ cái lạnh 🏜️ ## drought /draʊt/ hạn hán 🌊 ## flood /flʌd/ lũ lụt 🌍 ## earthquake /ˈɜːrθkweɪk/ động đất 🏔️ ## avalanche /ˈævəlæntʃ/ tuyết lở ⛰️ ## landslide /ˈlændslaɪd/ sạt lở đất ## Nhớ được bao nhiêu từ rồi? Vào WordPounce, chọn chủ đề thiên nhiên và thử một bảng 20 từ. Nghe, tìm và chạm đúng để ôn lại cùng Gấu Bot hoặc bạn bè. [Chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Canonical page: https://wordpounce.online/tu-vung/thien-nhien/ --- NGHE MỘT TỪ, KHÁM PHÁ MỘT ĐIỀU # 🎒 Tiếng Anh về cuộc sống Làm quen với đồ vật, phương tiện và những điều thường gặp trong cuộc sống. Học theo nhóm nhỏ rồi thử tìm lại chúng trong một trận WordPounce. [Vào vườn từ →](https://wordpounce.online/) [← Tất cả chủ đề](https://wordpounce.online/tu-vung/) · 138 từ trong vườn 📚 ## book /bʊk/ sách 🖊️ ## pen /pen/ bút mực ✏️ ## pencil /ˈpensəl/ bút chì 📄 ## paper /ˈpeɪpər/ giấy 📓 ## notebook /ˈnoʊtbʊk/ sổ tay 🖥️ ## desk /desk/ bàn làm việc 🪑 ## chair /tʃer/ ghế 🪑 ## table /ˈteɪbəl/ bàn 🛋️ ## sofa /ˈsoʊfə/ ghế sofa 🛏️ ## bed /bed/ giường 🛏️ ## pillow /ˈpɪloʊ/ gối 🛏️ ## blanket /ˈblæŋkɪt/ chăn 🛏️ ## sheet /ʃiːt/ ga trải giường 🧖 ## towel /ˈtaʊəl/ khăn 🪞 ## mirror /ˈmɪrər/ gương 🕰️ ## clock /klɑːk/ đồng hồ ⌚ ## watch /wɑːtʃ/ đồng hồ đeo tay 📱 ## phone /foʊn/ điện thoại 🖥️ ## computer /kəmˈpjuːtər/ máy tính 💻 ## laptop /ˈlæptɑːp/ máy tính xách tay ⌨️ ## keyboard /ˈkiːbɔːrd/ bàn phím 🖱️ ## mouse /maʊs/ chuột máy tính 🖥️ ## screen /skriːn/ màn hình 📷 ## camera /ˈkæmərə/ máy ảnh 📻 ## radio /ˈreɪdioʊ/ máy thu thanh 📺 ## television /ˈteləvɪʒən/ tivi 💡 ## lamp /læmp/ đèn 🕯️ ## candle /ˈkændəl/ nến 🔑 ## key /kiː/ chìa khóa 🚪 ## door /dɔːr/ cửa 🪟 ## window /ˈwɪndoʊ/ cửa sổ 🧱 ## wall /wɔːl/ tường 🏠 ## floor /flɔːr/ sàn nhà 🏠 ## roof /ruːf/ mái nhà 🏠 ## ceiling /ˈsiːlɪŋ/ trần nhà 🏠 ## room /ruːm/ phòng 🏡 ## house /haʊs/ ngôi nhà 🏡 ## home /hoʊm/ tổ ấm 🍳 ## kitchen /ˈkɪtʃən/ nhà bếp 🛁 ## bathroom /ˈbæθruːm/ phòng tắm 🛏️ ## bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ 🏡 ## garden /ˈɡɑːrdən/ khu vườn 🏢 ## balcony /ˈbælkəni/ ban công 🚗 ## garage /ɡəˈrɑːʒ/ nhà để xe 🪜 ## stairs /sterz/ cầu thang 📚 ## shelf /ʃelf/ kệ 🗄️ ## drawer /drɔːr/ ngăn kéo 🚪 ## closet /ˈklɑːzət/ tủ quần áo 🏠 ## carpet /ˈkɑːrpɪt/ thảm trải sàn 🏠 ## rug /rʌɡ/ thảm nhỏ 🪟 ## curtain /ˈkɜːrtən/ rèm cửa 🍾 ## bottle /ˈbɑːtəl/ chai ☕ ## cup /kʌp/ tách ☕ ## mug /mʌɡ/ cốc có quai 🥛 ## glass /ɡlæs/ ly thủy tinh 🍽️ ## plate /pleɪt/ đĩa 🥣 ## bowl /boʊl/ bát 🥄 ## spoon /spuːn/ thìa 🍴 ## fork /fɔːrk/ nĩa 🔪 ## knife /naɪf/ dao 🍳 ## pan /pæn/ chảo 🍲 ## pot /pɑːt/ nồi 🫖 ## kettle /ˈketəl/ ấm đun nước 🧺 ## basket /ˈbæskɪt/ giỏ 👜 ## bag /bæɡ/ túi 👛 ## wallet /ˈwɑːlɪt/ ví 👜 ## purse /pɜːrs/ túi xách 👟 ## shoe /ʃuː/ giày 🧦 ## sock /sɑːk/ tất 👔 ## shirt /ʃɜːrt/ áo sơ mi 🧥 ## coat /koʊt/ áo khoác dài 👗 ## dress /dres/ váy liền 👗 ## skirt /skɜːrt/ chân váy 👒 ## hat /hæt/ mũ 🧢 ## cap /kæp/ mũ lưỡi trai 🧣 ## scarf /skɑːrf/ khăn quàng 🧤 ## glove /ɡlʌv/ găng tay 👖 ## belt /belt/ thắt lưng 🧥 ## jacket /ˈdʒækɪt/ áo khoác 🧶 ## sweater /ˈswetər/ áo len 👖 ## trousers /ˈtraʊzərz/ quần dài 🩳 ## shorts /ʃɔːrts/ quần đùi 👖 ## jeans /dʒiːnz/ quần bò 🥋 ## uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ đồng phục 🤵 ## suit /suːt/ bộ com lê 👔 ## tie /taɪ/ cà vạt 👢 ## boot /buːt/ ủng 🩴 ## sandal /ˈsændəl/ dép quai ☂️ ## umbrella /ʌmˈbrelə/ ô 🪥 ## toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ bàn chải đánh răng 🪥 ## toothpaste /ˈtuːθpeɪst/ kem đánh răng 🧼 ## soap /soʊp/ xà phòng 🧴 ## shampoo /ʃæmˈpuː/ dầu gội 💇 ## comb /koʊm/ lược 🖌️ ## brush /brʌʃ/ bàn chải 🪒 ## razor /ˈreɪzər/ dao cạo 🧻 ## tissue /ˈtɪʃuː/ khăn giấy 🍽️ ## napkin /ˈnæpkɪn/ khăn ăn 🧽 ## sponge /spʌndʒ/ miếng bọt biển 🪣 ## bucket /ˈbʌkɪt/ xô 🧹 ## broom /bruːm/ chổi 🧹 ## mop /mɑːp/ cây lau nhà 🧹 ## vacuum /ˈvækjuːm/ máy hút bụi 🧸 ## toy /tɔɪ/ đồ chơi ⚽ ## ball /bɔːl/ quả bóng 🪆 ## doll /dɑːl/ búp bê 🧩 ## puzzle /ˈpʌzəl/ trò xếp hình 🎸 ## guitar /ɡɪˈtɑːr/ đàn ghi ta 🎹 ## piano /piˈænoʊ/ đàn piano 🥁 ## drum /drʌm/ trống 🎻 ## violin /ˌvaɪəˈlɪn/ đàn vi ô lông 🪈 ## flute /fluːt/ sáo 🎺 ## trumpet /ˈtrʌmpɪt/ kèn trumpet 🚲 ## bike /baɪk/ xe đạp 🚗 ## car /kɑːr/ ô tô 🚌 ## bus /bʌs/ xe buýt 🚆 ## train /treɪn/ tàu hỏa ✈️ ## plane /pleɪn/ máy bay ⛵ ## boat /boʊt/ thuyền 🚢 ## ship /ʃɪp/ tàu thủy 🚕 ## taxi /ˈtæksi/ xe taxi 🚚 ## truck /trʌk/ xe tải 🚐 ## van /væn/ xe tải nhỏ 🛵 ## scooter /ˈskuːtər/ xe tay ga ⛑️ ## helmet /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm 🎟️ ## ticket /ˈtɪkɪt/ vé 🗺️ ## map /mæp/ bản đồ 🛂 ## passport /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu ✉️ ## letter /ˈletər/ lá thư ✉️ ## envelope /ˈenvəloʊp/ phong bì 📮 ## stamp /stæmp/ tem 📅 ## calendar /ˈkæləndər/ lịch 📰 ## newspaper /ˈnuːzpeɪpər/ báo 📖 ## magazine /ˈmæɡəziːn/ tạp chí 📸 ## photo /ˈfoʊtoʊ/ ảnh chụp 🖼️ ## picture /ˈpɪktʃər/ bức hình 🎨 ## painting /ˈpeɪntɪŋ/ tranh vẽ 🏺 ## vase /veɪs/ lọ hoa ## Nhớ được bao nhiêu từ rồi? Vào WordPounce, chọn chủ đề cuộc sống và thử một bảng 20 từ. Nghe, tìm và chạm đúng để ôn lại cùng Gấu Bot hoặc bạn bè. [Chơi ngay →](https://wordpounce.online/) Canonical page: https://wordpounce.online/tu-vung/cuoc-song/