WordPounce✦Chơi ngay →
NGHE MỘT TỪ, KHÁM PHÁ MỘT ĐIỀU

🎒 Tiếng Anh về cuộc sống

Làm quen với đồ vật, phương tiện và những điều thường gặp trong cuộc sống. Học theo nhóm nhỏ rồi thử tìm lại chúng trong một trận WordPounce.

Vào vườn từ →

← Tất cả chủ đề · 138 từ trong vườn

book

/bʊk/

sách

pen

/pen/

bút mực

pencil

/ˈpensəl/

bút chì

paper

/ˈpeɪpər/

giấy

notebook

/ˈnoʊtbʊk/

sổ tay

desk

/desk/

bàn làm việc

chair

/tʃer/

ghế

table

/ˈteɪbəl/

bàn

sofa

/ˈsoʊfə/

ghế sofa

bed

/bed/

giường

pillow

/ˈpɪloʊ/

gối

blanket

/ˈblæŋkɪt/

chăn

sheet

/ʃiːt/

ga trải giường

towel

/ˈtaʊəl/

khăn

mirror

/ˈmɪrər/

gương

clock

/klɑːk/

đồng hồ

watch

/wɑːtʃ/

đồng hồ đeo tay

phone

/foʊn/

điện thoại

computer

/kəmˈpjuːtər/

máy tính

laptop

/ˈlæptɑːp/

máy tính xách tay

keyboard

/ˈkiːbɔːrd/

bàn phím

mouse

/maʊs/

chuột máy tính

screen

/skriːn/

màn hình

camera

/ˈkæmərə/

máy ảnh

radio

/ˈreɪdioʊ/

máy thu thanh

television

/ˈteləvɪʒən/

tivi

lamp

/læmp/

đèn

candle

/ˈkændəl/

nến

key

/kiː/

chìa khóa

door

/dɔːr/

cửa

window

/ˈwɪndoʊ/

cửa sổ

wall

/wɔːl/

tường

floor

/flɔːr/

sàn nhà

roof

/ruːf/

mái nhà

ceiling

/ˈsiːlɪŋ/

trần nhà

room

/ruːm/

phòng

house

/haʊs/

ngôi nhà

home

/hoʊm/

tổ ấm

kitchen

/ˈkɪtʃən/

nhà bếp

bathroom

/ˈbæθruːm/

phòng tắm

bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

garden

/ˈɡɑːrdən/

khu vườn

balcony

/ˈbælkəni/

ban công

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

nhà để xe

stairs

/sterz/

cầu thang

shelf

/ʃelf/

kệ

drawer

/drɔːr/

ngăn kéo

closet

/ˈklɑːzət/

tủ quần áo

carpet

/ˈkɑːrpɪt/

thảm trải sàn

rug

/rʌɡ/

thảm nhỏ

curtain

/ˈkɜːrtən/

rèm cửa

bottle

/ˈbɑːtəl/

chai

cup

/kʌp/

tách

mug

/mʌɡ/

cốc có quai

glass

/ɡlæs/

ly thủy tinh

plate

/pleɪt/

đĩa

bowl

/boʊl/

bát

spoon

/spuːn/

thìa

fork

/fɔːrk/

nĩa

knife

/naɪf/

dao

pan

/pæn/

chảo

pot

/pɑːt/

nồi

kettle

/ˈketəl/

ấm đun nước

basket

/ˈbæskɪt/

giỏ

bag

/bæɡ/

túi

wallet

/ˈwɑːlɪt/

ví

purse

/pɜːrs/

túi xách

shoe

/ʃuː/

giày

sock

/sɑːk/

tất

shirt

/ʃɜːrt/

áo sơ mi

coat

/koʊt/

áo khoác dài

dress

/dres/

váy liền

skirt

/skɜːrt/

chân váy

hat

/hæt/

mũ

cap

/kæp/

mũ lưỡi trai

scarf

/skɑːrf/

khăn quàng

glove

/ɡlʌv/

găng tay

belt

/belt/

thắt lưng

jacket

/ˈdʒækɪt/

áo khoác

sweater

/ˈswetər/

áo len

trousers

/ˈtraʊzərz/

quần dài

shorts

/ʃɔːrts/

quần đùi

jeans

/dʒiːnz/

quần bò

uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/

đồng phục

suit

/suːt/

bộ com lê

tie

/taɪ/

cà vạt

boot

/buːt/

ủng

sandal

/ˈsændəl/

dép quai

umbrella

/ʌmˈbrelə/

ô

toothbrush

/ˈtuːθbrʌʃ/

bàn chải đánh răng

toothpaste

/ˈtuːθpeɪst/

kem đánh răng

soap

/soʊp/

xà phòng

shampoo

/ʃæmˈpuː/

dầu gội

comb

/koʊm/

lược

brush

/brʌʃ/

bàn chải

razor

/ˈreɪzər/

dao cạo

tissue

/ˈtɪʃuː/

khăn giấy

napkin

/ˈnæpkɪn/

khăn ăn

sponge

/spʌndʒ/

miếng bọt biển

bucket

/ˈbʌkɪt/

xô

broom

/bruːm/

chổi

mop

/mɑːp/

cây lau nhà

vacuum

/ˈvækjuːm/

máy hút bụi

toy

/tɔɪ/

đồ chơi

ball

/bɔːl/

quả bóng

doll

/dɑːl/

búp bê

puzzle

/ˈpʌzəl/

trò xếp hình

guitar

/ɡɪˈtɑːr/

đàn ghi ta

piano

/piˈænoʊ/

đàn piano

drum

/drʌm/

trống

violin

/ˌvaɪəˈlɪn/

đàn vi ô lông

flute

/fluːt/

sáo

trumpet

/ˈtrʌmpɪt/

kèn trumpet

bike

/baɪk/

xe đạp

car

/kɑːr/

ô tô

bus

/bʌs/

xe buýt

train

/treɪn/

tàu hỏa

plane

/pleɪn/

máy bay

boat

/boʊt/

thuyền

ship

/ʃɪp/

tàu thủy

taxi

/ˈtæksi/

xe taxi

truck

/trʌk/

xe tải

van

/væn/

xe tải nhỏ

scooter

/ˈskuːtər/

xe tay ga

helmet

/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

ticket

/ˈtɪkɪt/

vé

map

/mæp/

bản đồ

passport

/ˈpæspɔːrt/

hộ chiếu

letter

/ˈletər/

lá thư

envelope

/ˈenvəloʊp/

phong bì

stamp

/stæmp/

tem

calendar

/ˈkæləndər/

lịch

newspaper

/ˈnuːzpeɪpər/

báo

magazine

/ˈmæɡəziːn/

tạp chí

photo

/ˈfoʊtoʊ/

ảnh chụp

picture

/ˈpɪktʃər/

bức hình

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

tranh vẽ

vase

/veɪs/

lọ hoa

Nhớ được bao nhiêu từ rồi?

Vào WordPounce, chọn chủ đề cuộc sống và thử một bảng 20 từ. Nghe, tìm và chạm đúng để ôn lại cùng Gấu Bot hoặc bạn bè.

Chơi ngay →